Đặc điểm kỹ thuật sản phẩm: Hợp kim dựa trên coban LION® R30400 (Loại T-400)
LION® R30400 là lớp linh hoạt nhất trong Dòng Tribaloy® gốc cobalt. Được thiết kế đặc biệt cho môi trường khắc nghiệt, nó sử dụng vật liệu kim loại cứng Giai đoạn Laves (Mo, Si, Co) phân tán trong nền hợp kim cứng. Cấu trúc này mang lại sự cân bằng đặc biệt về khả năng chống mài mòn cơ học, độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống oxy hóa, khiến nó trở thành tiêu chuẩn công nghiệp cho các bộ phận hoạt động khắc nghiệt.
1. Ưu điểm chính về hiệu suất
- Khả năng chống lại sự dồn nén đặc biệt: Hàm lượng molypden cao tạo ra bề mặt có độ ma sát thấp, chống lại sự “hàn” kim loại với kim loại và ghi điểm trong điều kiện không bôi trơn.
- Chống ăn mòn cân bằng: Cung cấp sự ổn định tốt trong các môi trường ăn mòn khác nhau, bao gồm axit và phun muối, kết hợp với khả năng chống oxy hóa đáng tin cậy.
- Phạm vi nhiệt độ rộng: Duy trì độ bền và độ cứng cao từ nhiệt độ phòng lên đến 800°C – 1000°C (1470°F – 1830°F).
- Độ dẻo dai được cải thiện: Trong số các hợp kim Tribaloy có hàm lượng molypden cao, R30400 mang lại sự cân bằng tốt hơn về độ dẻo và độ cứng (51-58 HRC) so với R30800 cứng hơn.
2. Thông số kỹ thuật (Thành phần danh nghĩa)
| Yếu tố | Biểu tượng | % trọng lượng (Điển hình) |
|---|---|---|
| coban | có | 61,0 – 63,0% (Số dư) |
| Molypden | mo | 27,0 – 29,0% |
| Crom | Cr | 7,5 – 10,0% |
| Silicon | Và | 2,2 – 3,0% |
| Sắt + Niken | Muốn + Có | 3,0% |
| Cacbon | C | 0,08% |
3. Physical & Mechanical Properties
- độ cứng: 51 – 58 HRC (Nhiệt độ phòng)
- Tỉ trọng: 8,60 – 8,65 g/cm³
- Độ bền kéo: ~690 MPa (Điển hình)
- Phạm vi nóng chảy: 1285°C – 1350°C (2350°F – 2460°F)
4. Ứng dụng công nghiệp
LION® R30400 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực ô tô, hàng không vũ trụ và công nghiệp nói chung cho các bộ phận như:
- Ô tô: Các bộ phận của bộ tăng áp, bộ phận truyền động van hiệu suất cao và ống lót.
- Xử lý hóa học: Các bộ phận của máy bơm, bộ phận bên trong van và vòng đệm tiếp xúc với bùn mài mòn.
- Hàng không: Cánh gạt hỗ trợ, vòng đệm động cơ tuabin và van xả khí.
- Nuclear & Power: Các bộ phận van hơi áp suất cao và đệm ghế.
5. Fabrication & Machining Guidance
- Hàn: Thích hợp cho PTA (Hồ quang chuyển plasma) và Tấm ốp Laser. Nhiệt độ nung nóng trước cao (khoảng 500°C) thường được yêu cầu để ngăn ngừa hiện tượng nứt do nhiệt trong quá trình lắng đọng.
- Gia công: Khó gia công do pha Lave cứng. Xử lý tốt nhất thông qua EDM (Gia công phóng điện) hoặc mài bằng bánh mài chuyên dụng.
Tham khảo chéo ngành: UNS R30400 | Lớp tương đương: Tribaloy® T-400.
Dữ liệu được xác minh theo tiêu chuẩn Hợp kim Quốc tế ASM và Tiêu chuẩn Luyện kim SAE.


