Hợp kim INCOLOY® 800H/HT Giới thiệu sản phẩm
Hợp kim INCOLOY® 800H và hợp kim INCOLOY® 800HT là hợp kim nhiệt độ cao được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong điều kiện nhiệt độ cao. Bài viết này giới thiệu toàn diện về các hợp kim này, bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học, đặc tính hiệu suất, ứng dụng công nghiệp, hình dạng và kích cỡ có sẵn, tiêu chuẩn sản xuất, cấp quốc tế, cân nhắc về hàn và gia công, kỹ thuật đánh bóng, quy trình xử lý nhiệt, khả năng gia công nguội, cũng như những ưu điểm, nhược điểm của chúng và các sản phẩm tương tự trên thị trường.
Thành phần hóa học
Thành phần hóa học của hợp kim INCOLOY® 800H và hợp kim INCOLOY® 800HT rất quan trọng để hiểu được tính chất và hiệu suất của chúng trong các điều kiện khác nhau. Thành phần thường bao gồm:
| Yếu tố | Hợp kim INCOLOY® 800H Thành phần (%) | Hợp kim INCOLOY® 800HT Thành phần (%) |
|---|---|---|
| Niken (Ni) | 30,0 – 35,0 | 30,0 – 35,0 |
| Crom (Cr) | 19,0 – 23,0 | 19,0 – 23,0 |
| Sắt (Fe) | 39,5 phút | 39,5 phút |
| Nhôm (Al) | 00,15 – 0,60 | 00,15 – 0,60 |
| Cacbon (C) | 00,05 – 0,10 | 00,05 – 0,10 |
| Titan (Ti) | 00,15 – 0,60 | 00,25 – 0,60 |
| Đồng | 0tối đa 0,75 | 0tối đa 0,75 |
Tính chất cơ học
Các đặc tính cơ học của hợp kim INCOLOY® 800H/HT khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nơi cần có độ bền và độ bền:
| Tài sản | Hợp kim INCOLOY® 800H | Hợp kim INCOLOY® 800HT |
|---|---|---|
| Độ bền kéo (MPa) | 520 – 690 | 600 – 800 |
| Sức mạnh năng suất (MPa) | 210 – 400 | 220 – 380 |
| Độ giãn dài (%) | 30 phút | 30 phút |
| Độ cứng (HRC) | 30 | 30 |
Hiệu suất ở nhiệt độ khác nhau
Hợp kim INCOLOY® 800H/HT thể hiện hiệu suất tuyệt vời trong phạm vi nhiệt độ rộng, khiến chúng phù hợp cho các ứng dụng trong đó độ ổn định nhiệt là rất quan trọng:
| Phạm vi nhiệt độ (° C) | Hợp kim INCOLOY® Hiệu suất 800H | Hợp kim INCOLOY® 800HT Hiệu suất |
|---|---|---|
| Nhiệt độ phòng | Chống ăn mòn tuyệt vời | Chống ăn mòn tuyệt vời |
| Nhiệt độ tăng cao | Duy trì sức mạnh và tính toàn vẹn | Độ bền leo và đứt cao |
| Nhiệt độ cao | Chống oxy hóa và cacbon hóa | Giữ lại tính chất cơ học |
Ứng dụng công nghiệp
Các hợp kim này tìm thấy ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau do tính chất độc đáo của chúng:
- Xử lý hóa học: Bộ trao đổi nhiệt, lưới hỗ trợ xúc tác.
- Phát điện: Ống tạo hơi nước, khí hóa than.
- Hóa dầu: Nồi hơi làm nguội lò ethylene, lò sưởi xử lý.
- Xử lý nhiệt: Hộp ủ, ống bức xạ.
Hình dạng, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất
Hợp kim INCOLOY® 800H/HT có nhiều dạng khác nhau để đáp ứng các yêu cầu cụ thể:
- Các hình thức: Tấm, tấm, thanh, ống, ống, phụ kiện.
- Kích thước: Tùy chỉnh dựa trên nhu cầu ứng dụng.
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM B407, ASTM B154, ASTM B163, ASTM B515.
Tiêu chuẩn và cấp độ tương ứng
Các hợp kim tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế với các cấp độ tương ứng ở các quốc gia khác nhau:
- Hoa Kỳ: ASTM B407/B154/B163/B515.
- Đức: DIN 17459/NFA 49-217.
- Nhật Bản: JIS G3459/G3463/G3467.
- Trung Quốc: GB/T 14976/GB/T 14975.
Hàn, Gia công, Đánh bóng, Xử lý nhiệt, Gia công nguội
| Quá trình | Chi tiết |
|---|---|
| hàn | Sử dụng kim loại phụ phù hợp; xử lý nhiệt sau hàn có thể được yêu cầu. |
| gia công | Công cụ tốc độ cao; chất làm mát thích hợp để tránh hiện tượng cứng hóa công việc. |
| đánh bóng | Nên đánh bóng cơ học; tránh ô nhiễm. |
| Xử lý nhiệt | Ủ ở nhiệt độ cụ thể; làm nguội nước. |
| Làm việc lạnh | Hạn chế do tốc độ đông cứng cao; ủ có thể được yêu cầu. |
Ưu điểm và nhược điểm
| Thuận lợi | Nhược điểm |
|---|---|
| Độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống ăn mòn. | Khả năng làm việc lạnh hạn chế. |
| Một loạt các ứng dụng công nghiệp. | Đắt hơn thép không gỉ tiêu chuẩn. |
| Khả năng chống oxy hóa và cacbon hóa tuyệt vời. | Dễ bị giòn ở nhiệt độ cao. |
| Khả năng hàn và định hình tốt. | Sự sẵn có hạn chế của kích thước lớn ở một số hình thức nhất định. |
Sản phẩm tương tự
| Hợp kim tương tự | Thành phần | Các ứng dụng |
|---|---|---|
| Hợp kim INCONEL® 600 | Ni 76,0%, Cr 15,5%, Fe 8,0% | Linh kiện lò nhiệt độ cao |
| Hợp kim HASTELLOY® X | Ni 47,5%, Cr 22,0%, Fe 18,5%, Mo 9,0% | Linh kiện tuabin khí, động cơ phản lực |
| Thép không gỉ A286 | Fe 25,5%, Ni 15,0%, Cr 13,5%, Ti 2,1%, Mo 1,0% | Các bộ phận của tuabin khí máy bay và công nghiệp |
Phần kết luận
Hợp kim INCOLOY® 800H/HT là vật liệu linh hoạt được biết đến với độ bền nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn và khả năng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hiểu thành phần hóa học, tính chất cơ học, đặc tính hiệu suất và tiêu chuẩn sản xuất của chúng là rất quan trọng để lựa chọn hợp kim phù hợp cho các ứng dụng cụ thể. Mặc dù chúng mang lại những lợi thế đáng kể nhưng việc xem xét cẩn thận những hạn chế và yêu cầu xử lý của chúng là điều cần thiết để tối đa hóa hiệu suất của chúng.
Phần giới thiệu toàn diện này nhằm mục đích cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về hợp kim INCOLOY® 800H/HT, nêu bật các khả năng, ứng dụng và cân nhắc vận hành của chúng trên các thị trường toàn cầu.


