Thông số kỹ thuật sản phẩm: LION® R30103 (Loại vệ tinh 3 PM)
LION® R30103 là hợp kim coban-crom-vonfram siêu cứng được sản xuất thông qua Luyện kim bột (PM). Được định vị là một trong những loại chịu mài mòn tốt nhất trong dòng Stellite, nó được thiết kế để chống mài mòn nghiêm trọng và xói mòn hạt rắn. Nó duy trì độ cứng đặc biệt ở nhiệt độ nóng đỏ, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các bộ phận cố định có độ mài mòn cao.
1. Ưu điểm chính về hiệu suất
- Khả năng chống mài mòn cực cao: Tỷ lệ thể tích cacbua cao cung cấp một rào cản vượt trội chống lại sự mài mòn và xói mòn của hạt nặng.
- Tính toàn vẹn ở nhiệt độ cao: Duy trì độ cứng cấu trúc và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ lên tới 800°C (1470°F).
- Độ mài mòn kim loại với kim loại tuyệt vời: Hệ số ma sát thấp giúp tránh hiện tượng bám dính và hàn bề mặt khi tiếp xúc với áp suất cao.
- Chất lượng PM: Quy trình Luyện kim bột đảm bảo phân phối cacbua đồng đều và tính nhất quán vượt trội so với vật đúc tiêu chuẩn.
2. Thông số kỹ thuật (Thành phần danh nghĩa)
| có | Cr | W | C | Fe | TRONG |
|---|---|---|---|---|---|
| Sự cân bằng | 28,0-33,0% | 11,0-14,0% | 2,0-2,8% | 5,0% | 3,5% |
3. Mechanical & Physical Properties
- Phạm vi độ cứng: 48 – 63 HRC
- Tỉ trọng: 8,69 g/cm³ (0,314 lb/in³)
- Phạm vi nóng chảy: 1250°C – 1290°C (2280°F – 2355°F)
- UTS điển hình: 551 MPa (80 ksi)
- Độ dẫn nhiệt: 11,0 W/m·K (ở 100°C)
4. Ứng dụng chính
Nhắm mục tiêu vào môi trường có độ ma sát cao, nơi tác động là tối thiểu:
- Chế tạo: Cuộn dẫn hướng máy nghiền thép, cuộn nối đường may và miếng đệm chống mòn.
- Valve & Pump: Vòng đệm quay, vít đẩy và đệm lót van.
- Y tế/Dụng cụ: Dụng cụ cắt kéo phẫu thuật, giá đỡ kim và vòi đốt.
5. Processing & Machining Guidance
- Chế tạo: Do độ giòn quá cao, R30103 không được khuyến khích sử dụng cho các ứng dụng tạo bề mặt cứng. Nó thường được cung cấp dưới dạng các bộ phận hoặc miếng chèn PM đã hoàn thiện.
- Gia công: Gần như không thể gia công bằng các công cụ thông thường. Best finished via EDM (Gia công phóng điện) hoặc mài bằng bánh xe kim cương/CBN.
Tham khảo chéo ngành: UNS R30103 | Stellite 3 (PM) | AMS 5834 (Family).
Dữ liệu được xác minh theo ASM International Alloy Digest CO-90 và các tiêu chuẩn luyện kim hàng đầu trong ngành.vật liệu cho các ứng dụng có độ mài mòn cao sẽ thấy thông tin này có giá trị trong việc lựa chọn hợp kim phù hợp để đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ.


