UNS R30020

Vệ tinh-Hợp kim-20

UNS R30020 Product Introduction

UNS R30020 is a cobalt-based alloy known for its exceptional resistance to wear, corrosion, and high temperatures. This article provides a detailed introduction to UNS R30020, covering its chemical composition, mechanical properties, performance at different temperatures, industry applications, shapes and sizes, production standards, welding and processing capabilities, advantages and disadvantages, and comparisons with similar alloys.

Thành phần hóa học

UNS R30020 is primarily composed of cobalt, chromium, tungsten, and carbon, with additional elements for enhanced properties.

Yếu tốThành phần (%)
Coban (Co)32,0 – 38,0
Crom (Cr)19,0 – 21,0
Vonfram (W)2,0 – 3,0
Cacbon (C)00,15 – 0,35
Niken (Ni)tối đa 2,0
Sắt (Fe)tối đa 3.0
Mangan (Mn)tối đa 1,0
Silic (Si)tối đa 1,0
Phốt pho (P)0tối đa 0,03
Lưu huỳnh (S)0tối đa 0,03

Tính chất cơ học

UNS R30020 exhibits excellent mechanical properties suitable for high-wear applications:

Tài sảnGiá trị
Độ bền kéo, ksi (MPa)105 (725) phút
Cường độ năng suất (bù 0,2%), ksi (MPa)45 (310) phút
Độ giãn dài (% tính bằng 2 inch)30 phút
Độ cứng, Rockwell C (HRC)25 – 35

Đặc tính hiệu suất

UNS R30020 offers outstanding performance in severe conditions:

  • Hao mòn điện trở: Khả năng chống mài mòn, xói mòn và mài mòn kim loại với kim loại đặc biệt, khiến nó trở nên lý tưởng cho môi trường mài mòn có áp lực cao.
  • Chống ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt vời trong môi trường nhiệt độ cao, bao gồm axit và kiềm.
  • Độ bền nhiệt độ cao: Duy trì độ bền và độ cứng cao ở nhiệt độ cao, lên tới khoảng 1200°F (650°C).

Ứng dụng công nghiệp

UNS R30020 is widely used across various industries for its wear and corrosion resistance properties:

Ngành công nghiệpCác ứng dụng
Hàng không vũ trụBề mặt ổ trục, các bộ phận van và cánh tuabin đòi hỏi khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
Dầu khíCác bộ phận của máy bơm, đế van và dụng cụ khoan tiếp xúc với môi trường mài mòn và chất lỏng ăn mòn.
Sản xuất điệnCác bộ phận nồi hơi, vòng đệm tuabin hơi và các bộ phận có độ mài mòn cao trong thiết bị nhà máy điện.
Máy móc công nghiệpDụng cụ cắt, khuôn ép đùn và tấm mài mòn trong thiết bị sản xuất.

Hình dạng và kích thước

UNS R30020 is available in various forms and sizes to meet specific application requirements:

  • Các hình thức: Tấm, tấm, thanh, ống và hình dạng tùy chỉnh.
  • Kích thước: Độ dày từ 0,025 inch đến 1,000 inch (0,64mm đến 25,4mm), đường kính từ 0,25 inch đến 6,0 inch (6,35mm đến 152,4mm).

Tiêu chuẩn sản xuất

UNS R30020 complies with industry standards for quality and performance:

Mẫu sản phẩmHình dạng có sẵnKích cỡ có sẵnTiêu chuẩn sản xuất
ThanhThanh tròn, thanh vuôngĐường kính: 0,25” – 6,0” (6,35mm – 152,4mm)ASTM A732
Tấm/tấmTấm, TấmĐộ dày: 0,025” – 1,000” (0,64mm – 25,4mm)ASTM A732
Que hànQueĐường kính: 0,125” – 0,500” (3,18mm – 12,7mm)AWS A5.13

Hàn và Gia công

UNS R30020 offers good weldability and machinability:

  • Hàn: Có thể hàn bằng các phương pháp thông thường như hàn TIG và hàn MIG với quá trình gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn để duy trì các đặc tính.
  • Xử lý: Có thể gia công bằng dụng cụ cacbua, mặc dù cần phải cẩn thận do hàm lượng coban cao.

Ưu điểm và nhược điểm

Diện mạoChi tiết
Thuận lợiKhả năng chống mài mòn cao, độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ chế tạo.
Nhược điểmGiá thành cao hơn so với các vật liệu thông thường, đòi hỏi kỹ thuật gia công, hàn chuyên dụng do hàm lượng cobalt cao.

Hợp kim tương tự

Tên hợp kimSo sánh
UNS R30006Hàm lượng coban cao hơn, mang lại khả năng chống mài mòn và độ cứng vượt trội so với Hợp kim 20.

So sánh các hợp kim tương tự

Thuộc tính/Tính năngUNS R30020UNS R30006
Hàm lượng coban (%)32,0 – 38,054,0 – 62,0
Hàm lượng crom (%)19,0 – 21,027,0 – 32,0
Hàm lượng vonfram (%)2,0 – 3,08,0 – 10,0
Độ cứng, Rockwell C (HRC)25 – 3548 – 55
Các ứng dụngLinh kiện van, khuôn đùnCác bộ phận hàng không vũ trụ, cánh tuabin

This comprehensive article provides an in-depth introduction to UNS R30020, highlighting its chemical composition, mechanical properties, performance characteristics, industry applications, available forms and sizes, production standards, welding and processing capabilities, as well as advantages, disadvantages, and comparisons with similar alloys. Engineers and professionals seeking durable materials for high-wear and corrosion resistance applications will find this information valuable for selecting the appropriate alloy to meet their specific needs.