UNS R30012

STELLITE-Alloy-12

UNS R30012 Product Introduction

UNS R30012 is a cobalt-based alloy known for its excellent resistance to wear, corrosion, and high temperatures. This article provides a comprehensive introduction to UNS R30012, detailing its chemical composition, mechanical properties, performance at different temperatures, industry applications, shapes and sizes, production standards, welding and processing capabilities, advantages and disadvantages, and comparisons with similar alloys.

Thành phần hóa học

UNS R30012 is primarily composed of cobalt, chromium, tungsten, and molybdenum, along with other elements for enhanced properties.

Yếu tốThành phần (%)
Coban (Co)31,0 – 35,0
Crom (Cr)8,0 – 10,0
Vonfram (W)0tối đa 0,5
Cacbon (C)0tối đa 0,15
Niken (Ni)tối đa 3.0
Sắt (Fe)tối đa 3.0
Molypden (Mo)tối đa 1,0
Silic (Si)tối đa 1,0
Mangan (Mn)tối đa 1,0
Phốt pho (P)0tối đa 0,03
Lưu huỳnh (S)0tối đa 0,03

Tính chất cơ học

UNS R30012 exhibits excellent mechanical properties suitable for high-wear applications:

Tài sảnGiá trị
Độ bền kéo, ksi (MPa)110 (760) phút
Cường độ năng suất (bù 0,2%), ksi (MPa)75 (520) phút
Độ giãn dài (% tính bằng 2 inch)20 phút
Độ cứng, Rockwell C (HRC)28 – 36

Đặc tính hiệu suất

UNS R30012 offers excellent performance in severe conditions:

  • Hao mòn điện trở: Khả năng chống mài mòn, xói mòn và mài mòn kim loại với kim loại đặc biệt, khiến nó trở nên lý tưởng cho môi trường mài mòn có áp lực cao.
  • Chống ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong môi trường nhiệt độ cao, kể cả axit và kiềm.
  • Độ bền nhiệt độ cao: Duy trì độ bền và độ cứng cao ở nhiệt độ cao, lên tới khoảng 1200°F (650°C).

Ứng dụng công nghiệp

UNS R30012 is widely used across various industries for its wear and corrosion resistance properties:

Ngành công nghiệpCác ứng dụng
Hàng không vũ trụCác bộ phận van, khuôn ép đùn và vòng đệm tuabin đòi hỏi khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
Dầu khíCác bộ phận của máy bơm, dụng cụ khoan và đế van tiếp xúc với môi trường mài mòn và chất lỏng ăn mòn.
Sản xuất điệnCác bộ phận nồi hơi, vòng đệm tuabin hơi và các bộ phận có độ mài mòn cao trong thiết bị nhà máy điện.
Máy móc công nghiệpĐiện cực hàn, dụng cụ cắt và tấm mài mòn trong thiết bị sản xuất.

Hình dạng và kích thước

UNS R30012 is available in various forms and sizes to meet specific application requirements:

  • Các hình thức: Tấm, tấm, thanh, ống và hình dạng tùy chỉnh.
  • Kích thước: Độ dày từ 0,025 inch đến 1,000 inch (0,64mm đến 25,4mm), đường kính từ 0,25 inch đến 6,0 inch (6,35mm đến 152,4mm).

Tiêu chuẩn sản xuất

UNS R30012 complies with industry standards for quality and performance:

Mẫu sản phẩmHình dạng có sẵnKích cỡ có sẵnTiêu chuẩn sản xuất
ThanhThanh tròn, thanh vuôngĐường kính: 0,25” – 6,0” (6,35mm – 152,4mm)ASTM A732
Tấm/tấmTấm, TấmĐộ dày: 0,025” – 1,000” (0,64mm – 25,4mm)ASTM A732
Que hànQueĐường kính: 0,125” – 0,500” (3,18mm – 12,7mm)AWS A5.13

Hàn và Gia công

UNS R30012 offers good weldability and machinability:

  • Hàn: Có thể hàn bằng các phương pháp thông thường như hàn TIG và hàn MIG với quá trình gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn để duy trì các đặc tính.
  • Xử lý: Có thể gia công bằng dụng cụ cacbua, mặc dù cần phải cẩn thận do hàm lượng coban cao.

Ưu điểm và nhược điểm

Diện mạoChi tiết
Thuận lợiKhả năng chống mài mòn cao, độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ chế tạo.
Nhược điểmGiá thành cao hơn so với các vật liệu thông thường, đòi hỏi kỹ thuật gia công, hàn chuyên dụng do hàm lượng cobalt cao.

Hợp kim tương tự

Tên hợp kimSo sánh
UNS R30012Hàm lượng coban cao hơn, mang lại khả năng chống mài mòn và độ cứng vượt trội so với Hợp kim 12.

So sánh các hợp kim tương tự

Thuộc tính/Tính năngUNS R30012UNS R30006
Hàm lượng coban (%)31,0 – 35,054,0 – 62,0
Hàm lượng crom (%)8,0 – 10,027,0 – 32,0
Hàm lượng vonfram (%)0tối đa 0,58,0 – 10,0
Độ cứng, Rockwell C (HRC)28 – 3648 – 55
Các ứng dụngĐiện cực hàn, bộ phận máy bơmLinh kiện van, khuôn đùn

This detailed article provides a comprehensive introduction to UNS R30012, highlighting its chemical composition, mechanical properties, performance characteristics, industry applications, available forms and sizes, production standards, welding and processing capabilities, as well as advantages, disadvantages, and comparisons with similar alloys. Professionals seeking durable materials for high-wear and corrosion resistance applications will find this information valuable for selecting the appropriate alloy to meet their specific needs.