UNS R30006

STELLITE-Alloy-6

UNS R30006 Product Introduction

UNS R30006 is a cobalt-chromium-tungsten alloy renowned for its exceptional wear resistance, high temperature strength, and corrosion resistance. This article provides a detailed introduction to UNS R30006, covering its chemical composition, mechanical properties, performance at different temperatures, industry applications, shapes and sizes, production standards, welding and processing capabilities, advantages and disadvantages, and comparisons with similar alloys.

Thành phần hóa học

UNS R30006 is primarily composed of cobalt, chromium, tungsten, and smaller amounts of nickel and iron for enhanced properties.

Yếu tốThành phần (%)
Coban (Co)54,0 – 62,0
Crom (Cr)27,0 – 32,0
Vonfram (W)8,0 – 10,0
Cacbon (C)1,15 – 1,85
Niken (Ni)tối đa 3.0
Sắt (Fe)tối đa 3.0
Silic (Si)tối đa 1,0
Mangan (Mn)tối đa 1,0
Phốt pho (P)0tối đa 0,03
Lưu huỳnh (S)0tối đa 0,03

Tính chất cơ học

UNS R30006 exhibits excellent mechanical properties suitable for high-wear applications:

Tài sảnGiá trị
Độ bền kéo, ksi (MPa)120 (830) phút
Cường độ năng suất (bù 0,2%), ksi (MPa)85 (590) phút
Độ giãn dài (% tính bằng 2 inch)20 phút
Độ cứng, Rockwell C (HRC)48 – 55

Đặc tính hiệu suất

UNS R30006 offers outstanding performance in severe conditions:

  • Hao mòn điện trở: Khả năng chống mài mòn, xói mòn và mài mòn kim loại với kim loại đặc biệt, khiến nó trở nên lý tưởng cho môi trường mài mòn có áp lực cao.
  • Chống ăn mòn: Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt trong môi trường nhiệt độ cao, kể cả axit và kiềm.
  • Độ bền nhiệt độ cao: Duy trì độ bền và độ cứng cao ở nhiệt độ cao, lên tới khoảng 1200°F (650°C).

Ứng dụng công nghiệp

UNS R30006 is widely used across various industries for its wear and corrosion resistance properties:

Ngành công nghiệpCác ứng dụng
Hàng không vũ trụCác bộ phận của động cơ máy bay, cánh tuabin và lớp phủ chống mài mòn.
Dầu khíGhế van, bộ phận máy bơm và dụng cụ khoan tiếp xúc với môi trường mài mòn và chất lỏng ăn mòn.
Sản xuất điệnCánh tuabin khí, các bộ phận nồi hơi và vòng đệm tuabin hơi nước đòi hỏi khả năng chống mài mòn và độ bền cao.
Máy móc công nghiệpDụng cụ cắt, khuôn ép đùn và tấm mài mòn trong thiết bị sản xuất.

Hình dạng và kích thước

UNS R30006 is available in various forms and sizes to meet specific application requirements:

  • Các hình thức: Tấm, tấm, thanh, ống và hình dạng tùy chỉnh.
  • Kích thước: Độ dày từ 0,025 inch đến 1,000 inch (0,64mm đến 25,4mm), đường kính từ 0,25 inch đến 6,0 inch (6,35mm đến 152,4mm).

Tiêu chuẩn sản xuất

UNS R30006 complies with industry standards for quality and performance:

Mẫu sản phẩmHình dạng có sẵnKích cỡ có sẵnTiêu chuẩn sản xuất
ThanhThanh tròn, thanh vuôngĐường kính: 0,25” – 6,0” (6,35mm – 152,4mm)ASTM A732
Tấm/tấmTấm, TấmĐộ dày: 0,025” – 1,000” (0,64mm – 25,4mm)ASTM A732
Que hànQueĐường kính: 0,125” – 0,500” (3,18mm – 12,7mm)AWS A5.13

Hàn và Gia công

UNS R30006 offers good weldability and machinability:

  • Hàn: Có thể hàn bằng các phương pháp thông thường như hàn TIG và hàn MIG với quá trình gia nhiệt trước và xử lý nhiệt sau hàn để duy trì các đặc tính.
  • Xử lý: Có thể gia công bằng cách sử dụng dụng cụ cacbua, mặc dù hàm lượng coban cao đòi hỏi tốc độ chậm hơn và tốc độ tiến dao nặng.

Ưu điểm và nhược điểm

Diện mạoChi tiết
Thuận lợiKhả năng chống mài mòn cao, độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn tốt và phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
Nhược điểmGiá thành cao hơn so với các vật liệu thông thường, đòi hỏi kỹ thuật gia công, hàn chuyên dụng do hàm lượng cobalt cao.

Hợp kim tương tự

Tên hợp kimSo sánh
UNS R30012Hàm lượng carbon thấp hơn, mang lại khả năng hàn và khả năng gia công được cải thiện so với Hợp kim 6.

So sánh các hợp kim tương tự

Thuộc tính/Tính năngUNS R30006UNS R30012
Hàm lượng coban (%)54,0 – 62,031,0 – 35,0
Hàm lượng crom (%)27,0 – 32,08,0 – 10,0
Hàm lượng vonfram (%)8,0 – 10,00tối đa 0,5
Độ cứng, Rockwell C (HRC)48 – 5528 – 36
Các ứng dụngLinh kiện van, khuôn đùnĐiện cực hàn, bộ phận máy bơm

This comprehensive article offers a detailed introduction to UNS R30006, highlighting its chemical composition, mechanical properties, performance characteristics, industry applications, available forms and sizes, production standards, welding and processing capabilities, as well as advantages, disadvantages, and comparisons with similar alloys. Engineers and professionals seeking high-performance materials for wear and corrosion resistance applications will find this information invaluable for selecting the appropriate alloy for their specific needs.