Inconel 625 so với Inconel 600: So sánh toàn diện

Shanghai Lion Metal Co., Ltd. Bộ phận hợp kim dựa trên niken

Inconel 625 và Inconel 600 đều là hợp kim niken-crom được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và hiệu suất ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, chúng sở hữu các đặc tính và ứng dụng riêng biệt, khiến mỗi loại phù hợp với các môi trường khác nhau. Dưới đây là so sánh chi tiết về hai hợp kim này, tập trung vào thành phần hóa học, tính chất cơ học, hiệu suất nhiệt độ cao, khả năng chống ăn mòn, khả năng hàn và ứng dụng.


Thành phần hóa học

Thành phần hóa học của mỗi hợp kim ảnh hưởng đáng kể đến đặc tính hiệu suất của nó.

Bảng 1: Thành phần hóa học

Yếu tốInconel 625Inconel 600
Niken (Ni)58-63%72-76%
Crom (Cr)20-23%14-17%
Sắt (Fe)Sự cân bằngSự cân bằng
Molypden (Mo)8-10%Không có
Niobi (Nb)3,0-4,0%Không có
Cacbon (C).10,10%.10,15%

Tính chất cơ học

Hiểu các tính chất cơ học của từng hợp kim là rất quan trọng để đánh giá hiệu suất dưới ứng suất và nhiệt độ cao.

Bảng 2: Tính chất cơ học

Tài sảnInconel 625Inconel 600
Sức mạnh năng suất (MPa)280 – 345200 – 310
Độ bền kéo tối đa (MPa)700 – 1.200450 – 700
Độ giãn dài (%)30% (phút)30% (phút)
Độ cứng (Rockwell B)40-5080-100

Hiệu suất nhiệt độ cao

Cả hai hợp kim đều được thiết kế cho các ứng dụng nhiệt độ cao, nhưng đặc tính hiệu suất nhiệt của chúng khác nhau.

Bảng 3: Hiệu suất ở nhiệt độ cao

Tính năngInconel 625Inconel 600
Nhiệt độ dịch vụLên tới 1.800°F (982°C)Lên tới 1.900°F (1.038°C)
Chống oxy hóaXuất sắcTốt
Khả năng chống leoRất tốtVừa phải

Chống ăn mòn

Khả năng chống ăn mòn là cơ bản trong việc xác định sự phù hợp của các hợp kim này với các môi trường khác nhau.

Bảng 4: Khả năng chống ăn mòn

Loại ăn mònInconel 625Inconel 600
Ăn mòn chungXuất sắcRất tốt
ăn mòn rỗXuất sắcTốt
Ăn mòn ứng suất nứtXuất sắcVừa phải
Kháng axitTốt trong môi trường axit vừa phảiRất tốt trong axit không oxy hóa

Tính hàn

Khả năng hàn là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn hợp kim để chế tạo và sửa chữa.

Bảng 5: So sánh khả năng hàn

Tính năngInconel 625Inconel 600
Tính hàn chungTốt; thường yêu cầu làm nóng trướcTốt; thường không cần làm nóng trước
Xử lý nhiệt sau hànNói chung là không bắt buộcNói chung là không bắt buộc
Vật liệu phụERNiCrMo-3ERNi 600

Các ứng dụng

Các ứng dụng cụ thể cho từng hợp kim có thể tác động đáng kể đến việc lựa chọn vật liệu trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Bảng 6: Các ứng dụng điển hình

Khu vực ứng dụngInconel 625Inconel 600
Xử lý hóa họcThiết bị trong môi trường khắc nghiệtBộ trao đổi nhiệt, linh kiện lò
Hàng không vũ trụCác bộ phận tuabin, hệ thống xảÍt phổ biến hơn trong các ứng dụng hàng không vũ trụ
Công nghiệp dầu khíỐng dẫn nước, vanLọc dầu và vận chuyển
Ứng dụng hàng hảiLinh kiện hàng hải, ứng dụng ngoài khơiÍt được sử dụng trong môi trường biển
Sản xuất điệnLinh kiện tuabin khíỐng nồi hơi, bộ trao đổi nhiệt

Tóm tắt sự khác biệt

Tính năngInconel 625Inconel 600
Nội dung niken58-63%72-76%
Nội dung crom20-23%14-17%
Nội dung molypden8-10%Không có
Chịu nhiệt độLên tới 1.800°F (982°C)Lên tới 1.900°F (1.038°C)
Các ứng dụngƯu tiên cho các ứng dụng hóa học và hàng không vũ trụThích hợp cho các bộ trao đổi nhiệt và lọc dầu

Phần kết luận

Inconel 625 và Inconel 600 đều có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng chịu nhiệt độ cao, nhưng chúng phù hợp cho các ứng dụng khác nhau dựa trên đặc tính của chúng:

  • Inconel 625 vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là trong các ứng dụng xử lý hóa học và hàng không vũ trụ, với khả năng chống oxy hóa vượt trội và độ bền nhiệt độ cao.
  • Inconel 600 được ưu tiên cho các ứng dụng yêu cầu độ ổn định nhiệt độ cao và khả năng chống lại môi trường ăn mòn, đặc biệt là trong các bộ trao đổi nhiệt và lọc dầu.

Việc lựa chọn hợp kim thích hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm các điều kiện môi trường và ứng suất cơ học. Nếu bạn có thêm câu hỏi hoặc cần hỗ trợ, vui lòng hỏi!